Thanh vuông đặc inox 304 là vật liệu thép không gỉ có tiết diện vuông, được sử dụng rộng rãi trong chế tạo chi tiết máy, gia công cơ khí chính xác, sản xuất khung đỡ và các kết cấu công nghiệp. Nhờ khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường thông thường, dễ cắt gọt và tạo hình, sản phẩm đáp ứng linh hoạt các yêu cầu gia công từ đơn giản đến phức tạp.
Đặc vuông 304 có nhiều kích thước cạnh khác nhau, phù hợp để tiện, phay, khoan hoặc gia công theo bản vẽ. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian sản xuất và kiểm soát chi phí hiệu quả.
Bảng giá đặc vuông inox 304 phụ thuộc vào kích thước, chiều dài, dung sai, bề mặt và số lượng đặt hàng. Để được tư vấn báo giá inox 304 đặc vuông đúng quy cách, hãy để lại thông tin cho chúng tôi.
Bảng thông số kỹ thuật:
Thông số kỹ thuật chung
- Mác thép: SUS 304 / 304L (dòng Austenitic)
- Dạng sản phẩm: Thanh đặc ruột, mặt cắt hình vuông
- Kích thước cạnh (Quy cách): Thường từ 3 mm đến 100 mm (hoặc tùy biến theo yêu cầu)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6.000 mm (6 mét) hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: No.1, 2B, BA hoặc HL (Hairline)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A276, JIS G4303, AISI, DIN
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam
- Thành phần hóa học của Inox 304
- Crom (Cr): 18.0% – 20.0% (giúp chống ăn mòn)
- Niken (Ni): 8.0% – 10.5% (tăng độ bền và độ dẻo)
- Cacbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): ≤ 2.0%
- Silic (Si): ≤ 1.0%
- Photpho (P): ≤ 0.045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Tính chất cơ học
- Tỷ trọng: 7.93 g/cm³
- Độ bền kéo: 515 – 720 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 175 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 40%
- Độ cứng: ≤ 201 HB (Brinell)
- Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động ổn định từ -196°C đến khoảng 800°C
- Công thức tính trọng lượng đặc vuông inox 304
Trọnglượng(kg)=Cạnh(m)Cạnh(m)Chiềudài(m)7.93
(Hoặc tính theo mm: a(mm) × a(mm) × L(mm) × 0.00793)






