Ống đúc inox 304 có thành phần chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken (mác thép SUS304), giúp mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống oxy hóa tốt.
Hiện nay, các sản phẩm ống đúc inox 304 thường được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau đơn cử như:
Hệ thống dẫn khí và chất lỏng áp suất cao: Dùng làm đường ống dẫn hơi nóng, khí nén, dầu áp lực, chất hóa học trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện, nhà máy lọc hóa dầu và hệ thống khí công nghiệp.
Công nghiệp hóa chất và dược phẩm: Làm đường ống dẫn dung dịch hóa chất nhẹ, axit dung môi, vi sinh, thuốc tiêm nhờ khả năng chịu chống ăn mòn hóa học tốt và không bị rò rỉ tại đường hàn.
Công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống: Sử dụng trong hệ thống đường ống CIP (làm sạch tại chỗ), dẫn sữa, nước giải khát, bia, thực phẩm lỏng nhờ bề mặt trong láng mịn, dễ tiệt trùng và không nhiễm khuẩn.
Cơ khí chế tạo và chi tiết máy chịu lực: Dùng làm phôi gia công các chi tiết máy dạng ống như xi-lanh thủy lực, vỏ bọc cảm biến, trục quay, van áp lực cao, ống trao đổi nhiệt (heat exchanger).
Công nghiệp hàng hải và công trình ngoài khơi: Làm hệ thống ống dẫn nhiên liệu, đường ống làm mát, đường ống chữa cháy trên tàu thủy và các giàn khoan chịu tải trọng lực và sương muối.
Thông số kỹ thuật
- Ý nghĩa các ký hiệu tiêu chuẩn SCH
- SCH (Schedule): Chỉ số biểu thị độ dày thành danh nghĩa của ống. Số SCH càng lớn thì thành ống càng dày, chịu được áp lực và nhiệt độ càng cao.
- Ký hiệu “S” (Ví dụ: SCH 5S, SCH 10S, SCH 40S, SCH 80S): Đánh dấu riêng cho thép không gỉ (Inox) theo tiêu chuẩn ASTM A312 / A778.
- STD (Standard): Tương đương với SCH 40 hoặc SCH 40S (áp dụng cho dải kích thước từ NPS 1/8″ đến 10″).
- XS (Extra Strong): Tương đương với SCH 80 hoặc SCH 80S (áp dụng cho dải kích thước từ NPS 1/8″ đến 8″).
- XXS (Double Extra Strong): Chỉ loại ống có thành cực dày, chuyên dùng cho các hệ thống siêu cao áp (thường áp dụng từ DN200 / NPS 8″ trở lên).
- Bảng quy cách độ dày ống ASTM (SCH 5 đến XXS) theo kích thước danh định (NPS/DN)
Đơn vị đo độ dày: mm (Lưu ý: Với inox hệ “S”, độ dày thường được sản xuất mỏng hơn một chút so với thép carbon thông thường để tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo áp lực).
Do dung lượng bảng quy cách chi tiết từ SCH 5 đến XXS cho các kích thước NPS từ 1/4″ đến 24″ rất lớn và chi tiết, bạn có thể xem toàn bộ bảng dữ liệu đầy đủ được tổng hợp theo chuẩn ASME B36.19M / ASTM trong tài liệu tham khảo.
- Ứng dụng phổ biến theo từng nhóm SCH
- SCH 5S / SCH 10S: Thành mỏng, dùng cho hệ thống áp lực thấp, ngành thực phẩm, dược phẩm, trang trí, cấp nước dân dụng.
- SCH 20 / SCH 30: Dùng cho hệ thống áp suất trung bình-thấp, đường ống dẫn khí hoặc nước thải công nghiệp.
- SCH 40 / STD: Mức tiêu chuẩn phổ biến nhất, dùng rộng rãi trong nhà máy, PCCC, hệ thống cơ điện (M&E).
- SCH 80 / XS: Chịu áp lực và nhiệt độ cao, dùng trong dầu khí, năng lượng, lò hơi.
- SCH 100 đến XXS: Chuyên dụng cho áp lực cực lớn, hệ thống thủy lực đặc thù hoặc dầu khí cao áp
- DUNG SIZE CHO PHÉP THEO TIÊU CHUẨN ASTM A312
Dung sai đường kính ngoài (Outside Diameter – OD)
Theo bảng quy định của tiêu chuẩn:
- ≤ 48.26 mm (NPS 1/8 – 1.5): +0.40 mm / -0.80 mm
- > 48.26 mm đến 114.30 mm: +0.80 mm / -0.80 mm
- > 114.30 mm đến 219.08 mm: +1.60 mm / -0.80 mm
- > 219.08 mm đến 457.20 mm: +2.40 mm / -0.80 mm
- > 457.20 mm đến 660.00 mm: +3.20 mm / -0.80 mm
- > 660.00 mm đến 864.00 mm: +4.00 mm / -0.80 mm
- > 864.00 mm đến 1219.00 mm: +4.48 mm / -0.80 mm
Dung sai độ dày thành ống (Wall Thickness – WT)
Độ dày thành ống tại bất kỳ điểm nào không được phép vượt quá giới hạn phần trăm so với độ dày danh nghĩa:
- Dung sai trừ (Under-tolerance): Tối đa -12.5% so với độ dày danh nghĩa (thành ống không được mỏng hơn 87.5% độ dày quy định).
- Dung sai cộng (Over-tolerance): Tùy thuộc vào kích thước NPS và tỷ số t/D (độ dày trên đường kính), thường dao động từ +15% đến +22.5%:
- NPS từ 1/8 đến 2.1/2 (tất cả tỷ lệ t/D): +20.0% (dưới -12.5%)
- NPS từ 3 đến 18 (t/D ≤ 5%):* +22.5% (dưới -12.5%)
- NPS từ 3 đến 18 (t/D > 5%): +15.0% (dưới -12.5%)
- NPS ≥ 20 (ống hàn): +17.5% (dưới -12.5%)
- NPS ≥ 20 (ống liền mạch, t/D ≤ 5%): +22.5% (dưới -12.5%)
- NPS ≥ 20 (ống liền mạch, t/D > 5%): +15.0% (dưới -12.5%)
Các tiêu chuẩn ống inox ASTM thông dụng
- ASTM A312: Quy định cho ống thép không gỉ Austenitic dạng đúc (seamless) và hàn (welded) dùng trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn công nghiệp (mác thép phổ biến: 304, 304L, 316, 316L, 321).
- ASTM A269: Quy định cho ống thép không gỉ (cả đúc và hàn) dùng trong môi trường ăn mòn chung và nhiệt độ cao/thấp, thường có kích thước nhỏ dùng cho thiết bị đo đạc, hệ thống thủy lực.
- ASTM A270: Quy định cho ống vi sinh (sanitary tubes) dùng trong ngành thực phẩm, sữa, đồ uống và dược phẩm, đòi hỏi bề mặt sáng bóng, sạch sẽ và dung sai nghiêm ngặt.
- ASTM A554: Quy định cho ống thép không gỉ hàn dùng cho mục đích cơ khí, trang trí, lan can, nội thất và kiến trúc (mác thép: 304, 316, 409, 430). [1]
- ASTM A790: Quy định cho ống thép không gỉ dòng Duplex (kết hợp giữa Austenitic và Ferritic), có độ bền cơ học cực cao và khả năng chống ăn mòn ứng suất tốt
- ASTM A213 / A249: Quy định cho ống dùng trong nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt và bộ siêu nhiệt.
BẢNG TIÊU CHUẨN ỐNG THÉP HỆ ASTM

BẢNG TIÊU CHUẨN THEO HỆ JIS

Các tiêu chuẩn ống JIS phổ biến khác
- JIS G3447: Tiêu chuẩn ống inox dùng cho vi sinh / thực phẩm.
- JIS G3448: Tiêu chuẩn ống inox mỏng dùng cho hệ thống cấp nước và dẫn khí thông thường.
- JIS G3459: Tiêu chuẩn ống thép không gỉ chịu ăn mòn và chịu nhiệt cao (tương đương công nghiệp)





























