Thông tin sản phẩm:
Tấm inox 201 (thép không gỉ dạng tấm mác SUS201 / AISI 201) là dòng vật liệu kim loại phẳng thuộc phân nhóm thép không gỉ hệ Austenitic chứa hàm lượng Mangan cao. Đây là giải pháp thay thế tối ưu về mặt chi phí cho tấm inox 304, sở hữu giá thành rẻ hơn đáng kể nhờ cắt giảm nguyên tố Niken đắt đỏ, nhưng vẫn giữ được vẻ ngoài sáng bóng và độ bền cơ học cao trong môi trường tiêu chuẩn.
Nhờ bảng giá tấm inox 201 tối ưu, sản phẩm này là lựa chọn số một cho các sản phẩm cần tính thẩm mỹ của inox nhưng yêu cầu giá thành rẻ và sử dụng trong môi trường ít tiếp xúc chất ăn mòn:
- Trang trí nội thất và quảng cáo: Chế tạo tấm ốp trần, ốp tường trang trí trong nhà, nẹp chỉ inox, vách ngăn phòng, chữ nổi quảng cáo, biển hiệu công ty, tấm ốp cabin thang máy (nơi khô ráo).
- Thiết bị gia dụng & Đồ nhà bếp bình dân: Sản xuất khay đựng thức ăn, kệ chén bát, rổ ráp, chậu rửa bát nông, vỏ tủ lạnh, vỏ lò vi sóng, bàn ghế inox gia đình, bồn chứa nước dân dụng đặt ở khu vực nước ngọt.
- Cơ khí gia công và vận tải: Làm tấm dập gân chống trượt lót sàn xe lôi, sàn xe tải, các chi tiết khung vỏ máy móc hoạt động trong nhà xưởng khô ráo.
Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm:
- Thành phần hóa học (Chemical Composition)
- Crom (Cr): 16% – 18%
- Niken (Ni): 3.5% – 5.5%
- Mangan (Mn): 5.5% – 7.5%
- Cacbon (C): ≤ 0.15%
- Sắt (Fe): Chiếm phần còn lại (cân bằng)
- 2. Thông số vật lý cơ bản
- Mác thép: SUS 201 (ASTM, JIS, AISI, GB)
- Khối lượng riêng (Tỷ trọng): 7.93 g/cm³ (tương đương 7930 kg/m³)
- Độ cứng: ≤ 100 HRB
- Độ giãn dài: ≥ 40
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1400°C – 1450°C
- Quy cách độ dày và bề mặt
- Độ dày phổ biến: Từ 0.3mm đến 120mm (thông dụng nhất là 0.5mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm)
- Bề mặt hoàn thiện: BA, 2B, HL (Hairline/xước bóng), No.1, No.4, 8K (gương)
- Khổ rộng thông dụng:
- 1219 × 2438 mm (4×8 feet)
- 1500 × 3000 mm
- 2000 × 6000 mm
- Bảng tra trọng lượng tấm inox 201 theo mét vuông (m²)
(Công thức tính: Trọnglượng(kg)=Dài(m)Rộng(m)Độdày(mm)7.93)
| Độ dày tấm | Trọng lượng riêng theo m² |
| 0.4 mm | 3.17 kg/m² |
| 0.5 mm | 3.96 kg/m² |
| 0.6 mm | 4.76 kg/m² |
| 0.8 mm | 6.34 kg/m² |
| 1.0 mm | 7.93 kg/m² |
| 1.2 mm | 9.52 kg/m² |
| 1.5 mm | 11.90 kg/m² |
| 2.0 mm | 15.86 kg/m² |
| 3.0 mm | 23.79 kg/m² |
| 4.0 mm | 31.72 kg/m² |
| 5.0 mm | 39.65 kg/m² |
- Trọng lượng tấm inox 201 theo khổ tiêu chuẩn (1219 × 2438 mm)
- Tấm dày 0.5 mm: Khoảng 11.8 kg
- Tấm dày 0.8 mm: Khoảng 18.9 kg
- Tấm dày 1.0 mm: Khoảng 23.6 kg
- Tấm dày 1.2 mm: Khoảng 28.3 kg
- Tấm dày 1.5 mm: Khoảng 35.4 kg
- Tấm dày 2.0 mm: Khoảng 47.2 kg
- Tấm dày 3.0 mm: Khoảng 70.8 kg




