Thông tin sản phẩm:
Tấm inox 316L (thép không gỉ dạng tấm mác SUS316L / AISI 316L) là dòng vật liệu cao cấp thuộc phân nhóm thép không gỉ hệ Austenitic. Chữ “L” đại diện cho Low Carbon (Carbon cực thấp ≤ 0.03%). Kết hợp cùng hàm lượng Molybdenum (Mo) từ 2% đến 3%, tấm inox 316L sở hữu khả năng kháng hóa chất ăn mòn mạnh, chống gỉ rỗ lỗ kim (pitting) và chịu mặn vượt trội hơn hẳn dòng inox 304 thông dụng.
Do có giá thành thuộc phân khúc cao cao cấp, tấm inox 316L được bóc tách sử dụng cho các vị trí yêu cầu độ sạch tuyệt đối hoặc môi trường có tính phá hủy kim loại cao:
- Ngành đóng tàu & Công trình biển: Chế tạo vỏ tàu, phụ kiện boong tàu, lan can cầu cảng, các thiết bị giàn khoan dầu khí ngoài khơi, bồn chứa trên tàu chở hóa chất chuyên dụng (chống chịu muối mặn tối đa).
- Công nghiệp hóa chất & Lọc hóa dầu: Làm bồn chứa axit, đường ống dẫn dung môi công nghiệp, vách tháp chưng cất, hệ thống xử lý khí thải và các thiết bị trao đổi nhiệt.
- Ngành thực phẩm, bia rượu & Dược phẩm: Inox 316L đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vệ sinh an toàn của FDA. Bề mặt dễ tẩy rửa bằng hóa chất, không thôi nhiễm kim loại vào lưu chất sinh học. Thường dùng làm bồn chứa sữa, bồn lên men bia, bồn khuấy thuốc tiêm vô trùng.
- Y tế và Đời sống: Chế tạo các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép y tế trong cơ thể người và các thiết bị phòng thí nghiệm, phòng sạch.
Trọng lượng riêng của dòng inox 316L tương đương với dòng 304, hằng số sử dụng để tính toán khối lượng thực tế là 7.93:
Trọnglượng(kg)=Độdày(mm)Khổrộng(m)Chiềudài(m)7.93
Ví dụ: Bạn cần tính khối lượng của 1 tấm inox 316L dày 5mm, khổ rộng 1.5m, dài 6m:
51.567.93=356.85 kg.
Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm:
Tấm inox 316L (thép không gỉ các-bon thấp) có các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn và đặc tính kỹ thuật cơ bản như sau:
- Thông số kỹ thuật chung
- Mác thép: 316L (UNS S31603, DIN 1.4404)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A240, JIS, AISI, DIN, GB
- Dòng thép: Austenitic (hàm lượng carbon rất thấp để tăng khả năng chống ăn mòn tại mối hàn)
- Khối lượng riêng (tỷ trọng): 7.98 g/cm³
- Quy cách và kích thước phổ biến
- Độ dày cán nguội: 0.3mm – 3.0mm (Bề mặt BA, 2B)
- Độ dày cán nóng (No.1): 3.0mm – 70.0mm trở lên
- Khổ rộng phổ biến (W): 1000mm, 1220mm, 1500mm (hoặc cắt theo yêu cầu từ dạng cuộn)
- Chiều dài phổ biến (H): 2000mm, 2440mm, 3000mm hoặc cắt theo quy cách cuộn
- Bề mặt: BA, 2B, No.1, No.4, HL (Hairline/xước sợi tóc), mặt gương…
- Thành phần hóa học (tham khảo)
- Crom (Cr): 16.0% – 18.0%
- Niken (Ni): 10.0% – 14.0%
- Molypden (Mo): 2.0% – 3.0% (giúp tăng cường chống ăn mòn bởi clorua và nước biển)
- Cacbon (C): Tối đa 0.03% (thấp hơn inox 316 thường để hạn chế kết tủa cacbua khi hàn)
- Các nguyên tố khác: Mangan (Mn ≤ 2%), Silic (Si ≤ 1%), Photpho (P ≤ 0.045%), Lưu huỳnh (S ≤ 0.03%), Nitơ (N ≤ 0.10%) [
- 4. Đặc tính cơ lý nổi bật
- Khả năng chống ăn mòn: Vượt trội hơn inox 304, chịu được môi trường hóa chất, axit nhẹ và môi trường nước biển / clorua tốt nhờ hàm lượng Molypden.
- Khả năng hàn: Do hàm lượng carbon thấp (L – Low carbon), inox 316L ít bị ăn mòn hạt biên tại vùng nhiệt ảnh hưởng sau khi hàn.
- Khả năng chịu nhiệt: Chịu oxy hóa tốt ở nhiệt độ liên tục khoảng 870°C và không liên tục đến 925°C.
- Từ tính: Không có từ tính (phi từ tính), chỉ nhiễm từ nhẹ sau khi gia công nguội.




