- Đặc điểm nổi bật
- Chống ăn mòn và oxy hóa: Chịu được môi trường hóa chất, nước biển, nước nhiễm phèn hoặc nhiệt độ, áp lực cao tốt hơn đồng hoặc nhựa.
- Độ bền cao: Bề mặt sáng bóng, ít bám bẩn, dễ dàng vệ sinh và có tuổi thọ lâu dài.
- Chất liệu phổ biến:
- Inox 304: Phổ biến nhất, cân bằng giữa chất lượng và chi phí, dùng cho nước sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ.
- Inox 316: Chất lượng cao nhất, chứa molyden giúp chống ăn mòn cực tốt trong môi trường nước biển hoặc axit mạnh.
- Các loại van inox thông dụng
- Van bi inox (Stainless Steel Ball Valve):
- Cấu tạo: Sử dụng một viên bi có lỗ xuyên tâm xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy.
- Đặc điểm: Đóng mở nhanh, chịu áp tốt. Có các dạng 1 thân (1 PC), 2 thân (2 PC), 3 thân (3 PC) hoặc van bi 3 ngã (chữ T hoặc chữ L) để chuyển hướng dòng lưu chất.
- Van bướm inox (Stainless Steel Butterfly Valve):
- Cấu tạo: Cánh van là một đĩa tròn xoay 90 độ quanh trục đóng vai trò như cánh bướm.
- Đặc điểm: Thiết kế mỏng, nhẹ, tiết kiệm không gian, giá thành tốt cho các đường ống kích cỡ lớn (từ DN50 trở lên). Gioăng làm kín thường bằng Teflon (PTFE) để chịu hóa chất.
- Van cổng inox / Van cửa (Stainless Steel Gate Valve):
- Cấu tạo: Đĩa van chuyển động nâng lên / hạ xuống thẳng đứng giống như một cánh cổng.
- Đặc điểm: Chỉ dùng cho mục đích đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Khi mở hoàn toàn, dòng lưu chất không bị cản trở, tránh sụt áp. Không dùng để tiết lưu (điều tiết) vì dễ làm hỏng đĩa van.
- Van cầu inox / Van yên ngựa (Stainless Steel Globe Valve):
- Cấu tạo: Dòng lưu chất đi qua van bị chuyển hướng chữ S, đĩa van hình nón hoặc hình trụ hạ xuống để chặn vách ngăn giữa hai buồng.
- Đặc điểm: Là loại van tốt nhất cho việc điều tiết dòng chảy (đóng mở theo tỷ lệ %). Thường ứng dụng trong hệ thống hơi nóng (steam), khí nén, hóa chất áp lực cao.
- Van một chiều inox (Stainless Steel Check Valve):
- Cấu tạo: Tự động hoạt động dựa vào áp lực dòng chảy, chỉ cho lưu chất đi theo một chiều duy nhất và ngăn dòng chảy ngược.
- Đặc điểm: Có dạng lá lật (Swing check), dạng lò xo (Spring check) hoặc dạng cánh bướm (Dual plate).
- Van lọc y inox (Stainless Steel Y-Strainer):
- Cấu tạo: Hình dáng chữ Y, bên trong có lưới lọc bằng inox.
- Đặc điểm: Dùng để lọc rác, cặn bẩn, sỉ hàn bảo vệ các thiết bị đắt tiền phía sau như van điều khiển, đồng hồ đo lưu lượng, máy bơm.
Tiêu chuẩn về Thiết kế và Kích thước (Design & Dimensions)
Tiêu chuẩn này quy định chiều dài tổng thể từ mặt bích bên này sang mặt bích bên kia (Face-to-Face), kích thước hình học và độ dày thành van để đảm bảo van lắp vừa vặn vào đường ống.
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASME/API):
- ASME B16.34: Tiêu chuẩn nền tảng quy định về xếp hạng Áp suất – Nhiệt độ, độ dày thành tối thiểu và kích thước cho tất cả các loại van mặt bích, van ren và van hàn.
- ASME B16.10: Quy định kích thước chiều dài Face-to-Face và End-to-End của các loại van.
- API 600 / API 603: Tiêu chuẩn thiết kế riêng cho van cổng (Gate Valve) bằng inox có nắp bắt bu-lông.
- API 608: Tiêu chuẩn thiết kế riêng cho van bi (Ball Valve) làm từ kim loại và inox.
- API 609: Tiêu chuẩn cho van bướm (Butterfly Valve) loại kẹp wafer hoặc lug.
- Tiêu chuẩn Châu Âu (DIN / EN):
- EN 12516: Tiêu chuẩn quy định độ dày vỏ van và độ bền áp suất của thân van.
- EN 558: Quy định kích thước chiều dài Face-to-Face của van hệ Mét (DIN).
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS):
- JIS B2002: Quy định chiều dài Face-to-Face của van công nghiệp.
- JIS B2071 / B2081: Tiêu chuẩn thiết kế van cổng, van cầu, van một chiều bằng inox đúc.
thành phần hóa học (% khối lượng tối đa) theo tiêu chuẩn ASTM A351:
| Mác đúc (Mác cán tương đương) | Cacbon (C) | Crom (Cr) | Niken (Ni) | Molybdenum (Mo) | Silicon (Si) | Mangan (Mn) |
| CF8 (Inox 304) | ≤ 0.08 | 18.0 – 21.0 | 8.0 – 11.0 | – | ≤ 2.0 | ≤ 1.5 |
| CF8M (Inox 316) | ≤ 0.08 | 18.0 – 21.0 | 9.0 – 12.0 | 2.0 – 3.0 | ≤ 1.5 | ≤ 1.5 |
| CF3 (Inox 304L) | ≤ 0.03 | 17.0 – 21.0 | 8.0 – 12.0 | – | ≤ 1.5 | ≤ 1.5 |
| CF3M (Inox 316L) | ≤ 0.03 | 17.0 – 21.0 | 9.0 – 13.0 | 2.0 – 3.0 | ≤ 1.5 | ≤ 1.5 |
Tính chất Vật lý (Physical Properties)
Các tính chất vật lý của van inox quyết định giới hạn nhiệt độ làm việc và khả năng truyền nhiệt của thiết bị.
- Khả năng chịu nhiệt độ:
- Van inox có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ rất cao (hệ thống hơi nóng lên tới 400°C – 600°C mà không bị biến dạng hay giảm cơ tính rõ rệt).
- Đồng thời, nó cũng hoạt động xuất sắc ở môi trường nhiệt độ âm sâu (nhiệt độ đóng băng lên tới -196°C như khí hóa lỏng LNG) mà không bị giòn gãy như thép carbon.
- Tính từ tính (Hút nam củ định): Hệ inox Austenitic (304, 316) ở trạng thái tiêu chuẩn không bị hút nam châm (từ tính bằng 0). Tuy nhiên, sau khi đúc, gia công ren hoặc chịu lực ép cơ học, van có thể sinh ra một lượng nhỏ từ tính (nam châm hút nhẹ), đây là hiện tượng vật lý hoàn toàn bình thường, không phải là inox giả.
- Độ giãn nở nhiệt: Khá cao (khoảng 16.010-6/C– 17.510-6/C). Do đó trong các đường ống hơi nóng dài chạy qua van inox, kỹ sư thường phải bố trí khớp giãn nở để tránh ứng suất nhiệt làm kẹt cánh van.

