Tấm inox 310S (thép không gỉ dạng tấm mác SUS310S / AISI 310S) là dòng vật liệu hợp kim cao cấp chuyên dụng cho các môi trường nhiệt độ cực đoan. Thuộc phân nhóm thép không gỉ hệ Austenitic, tấm inox 310S được mệnh danh là “vua chịu nhiệt” nhờ sở hữu hàm lượng Crom và Niken cực cao, giúp kết cấu tấm đứng vững ở nhiệt độ trên 1000°C mà không bị biến dạng hay bong tróc vảy thép.
Nhờ thành phần chứa hàm lượng Niken rất lớn nên giá thành tấm 310S đắt hơn nhiều so với inox 304 và 316. Vật liệu này chỉ được ưu tiên bóc tách sử dụng cho các vị trí trọng yếu của ngành công nghiệp nhiệt:
- Công nghiệp lò hơi, lò nung, lò đốt: Làm vách buồng đốt trung tâm, tấm lót đáy lò, băng tải chịu nhiệt chạy trong lò, các chi tiết cửa lò, vòi phun đốt khí ga.
- Ngành sản xuất xi măng và luyện kim: Chế tạo linh kiện móc treo trong lò quay xi măng, máng cào xỉ nóng, bồn chứa quặng nung chảy, các tấm vách ngăn dòng nhiệt.
- Ngành hóa chất và dầu khí: Làm hệ thống ống xả tuabin, thiết bị xử lý khí sấy nóng công nghiệp, các bồn phản ứng hóa chất vận hành ở dải nhiệt độ cao.
- Thiết bị xử lý môi trường: Buồng đốt thiêu hủy rác y tế, rác thải công nghiệp độc hại, cấu kiện bên trong lò hỏa táng (nơi nhiệt độ luôn ở ngưỡng phá hủy kim loại thường).
Do có tỷ lệ hợp kim cao, khối lượng riêng của mác 310S nặng hơn inox 304 một chút, hằng số sử dụng để tính toán là 7.98:
Trọnglượng(kg)=Độdày(mm)Khổrộng(m)Chiềudài(m)7.98
Ví dụ: 1 tấm bích inox 310S dày 10mm, khổ rộng 1.5m, dài 6m sẽ có khối lượng thực tế là:
101.567.98=718.2 kg.
Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tấm inox 310S (mác thép không gỉ Austenit chịu nhiệt cao, mã UNS S31008, EN 1.4845):
- Thành phần hóa học (Chemical Composition)
| Nguyên tố | Ký hiệu | Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Crom | Cr | 24,0% – 26,0% |
| Niken | Ni | 19,0% – 22,0% |
| Cacbon | C | ≤ 0,08% (thấp hơn bản inox 310 thường để tăng khả năng chống ăn mòn mối hàn) |
| Mangan | Mn | ≤ 2,0% |
| Silic | Si | ≤ 1,5% |
| Photpho | P | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0,030% |
| Sắt | Fe | Còn lại |
- Tính chất cơ học (ở nhiệt độ phòng)
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 515 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
- Độ cứng (Hardness): Tối đa ≤ 217 HB (Brinell)
- Khả năng chịu nhiệt
- Nhiệt độ làm việc liên tục trong không khí: Lên đến 1100°C (có thể chịu tới 1150°C – 1200°C tùy điều kiện).
- Nhiệt độ làm việc ngắt quãng (intermittent): Khoảng 1030°C.
- Đặc tính: Chống oxy hóa cực tốt, chịu nhiệt cao, giữ được độ bền và độ dẻo ở cả môi trường nhiệt độ rất cao hoặc nhiệt độ âm sâu.
- Quy cách và kích thước tấm inox 310S phổ biến
- Độ dày: Từ 1mm đến 100mm (thường dùng nhiều từ 2mm đến 30mm).
- Khổ rộng & dài thông dụng:
- 1000mm × 2000mm
- 1250mm × 2500mm
- 1500mm × 3000mm
- Hoặc dạng cuộn, cắt theo kích thước yêu cầu.
- Bề mặt: No.1 (cán nóng, bề mặt nhám/lì chuyên dùng cho lò nhiệt), 2B, BA,…
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, AISI, SUS





